1. Tổng quan về chế phẩm vi sinh thiếu khí trong xử lý nước thải/
Microbe-BM FD03 là chế phẩm vi sinh thiếu khí chuyên dụng do CÔNG TY TNHH ENVIRO WORLD cung cấp, chứa các chủng vi sinh vật chọn lọc như Bacillus spp, Nitrobacter spp, Nitrosomonas spp, Streptomyces spp.
Sản phẩm được thiết kế cho các công đoạn thiếu khí trong hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt trong quá trình khử nitơ, photpho và phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp.
2. Nguyên lý hoạt động trong bể thiếu khí
Vi khuẩn Nitrosomonas & Nitrobacter: tham gia chuyển hóa amoniac (NH₄⁺) thành nitrit (NO₂⁻) và nitrat (NO₃⁻), tạo điều kiện cho quá trình khử nitơ.
Vi khuẩn Bacillus & Streptomyces: phân giải protein, cellulose, tinh bột, giúp giảm COD, BOD và SS.
Điều kiện thiếu khí (anoxic): hàm lượng oxy hòa tan (DO) duy trì thấp (~0.2–0.5 mg/L), đủ cho vi sinh vật hô hấp nhưng không tạo ra môi trường hiếu khí hoàn toàn.
Kết quả: giảm nhanh BOD, COD, SS; loại bỏ nitơ, photpho; hạn chế khí độc H₂S, NH₃ và ngăn ngừa tảo độc, Vibrio, Thio.
3. Chuẩn bị trước khi sử dụng
Đánh giá chất lượng nước thải: kiểm tra COD, BOD, SS, MLSS, MLVSS, SVI, tỷ số F/M.
Điều chỉnh pH: duy trì ổn định ở pH ~7.
Kiểm soát hàm lượng cơ chất: SS trong bể ≤ 500 mg/L để tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển.
Chuẩn bị bể: tạo môi trường thiếu khí, có xáo trộn cơ học hoặc khuấy trộn để tránh lắng cặn và đảm bảo dòng chảy liên tục.
4. Quy trình kích hoạt và sử dụng
Bước 1: Pha chế phẩm
Hòa tan 10 kg Microbe-BM FD03 vào 300 lít dung dịch (gồm nước sạch + nước thải, tỉ lệ 1:1).
Khuấy đều, tránh vón cục.
Bước 2: Ủ hoạt hóa
Sục khí oxy liên tục trong vòng 48 – 96 giờ.
Kiểm soát nhiệt độ 25 – 32°C để vi sinh vật phát triển mạnh.
Quan sát: dung dịch có mùi đặc trưng lên men, xuất hiện bọt nhẹ → vi sinh vật đang hoạt hóa tốt.
Bước 3: Cấy vào hệ thống
Bơm dung dịch đã hoạt hóa vào bể thiếu khí theo lưu lượng nước thải.
Khi hệ thống mới vận hành hoặc sau khi sốc tải: nên bổ sung nhiều lần để tăng mật độ vi sinh ban đầu.
Bước 4: Duy trì định kỳ
Bổ sung chế phẩm 2 lần/ngày hoặc theo khuyến nghị kỹ thuật, tùy vào tải lượng ô nhiễm.
Theo dõi định kỳ chỉ số COD, BOD, SS để điều chỉnh liều lượng.
5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Không để DO vượt quá 0.5 mg/L, nếu không vi sinh vật sẽ chuyển sang hiếu khí → mất tác dụng khử nitơ.
Không trộn trực tiếp với hóa chất diệt khuẩn, clo, formol, H₂O₂ vì sẽ làm chết vi sinh.
Luôn bổ sung từ từ, tránh đổ trực tiếp vào dòng nước thải đầu vào.
Đảm bảo bể thiếu khí có thời gian lưu nước ≥ 4 – 6h để vi sinh vật hoạt động hiệu quả.
Sau khi xử lý, kiểm soát bùn dư định kỳ để duy trì hệ vi sinh ổn định.
6. Hiệu quả mang lại
Rút ngắn thời gian khởi động hệ thống xử lý.
Giảm nhanh BOD, COD, SS, NH₄⁺, NO₂⁻, NO₃⁻.
Kiểm soát mùi hôi và khí độc.
Hỗ trợ quá trình khử Nitơ – Photpho ổn định, bền vững.
Tăng hiệu quả kinh tế bằng việc giảm chi phí vận hành, tiết kiệm diện tích công trình tiếp theo.
