MICROBE-BM SC02 – Chế phẩm vi sinh xử lý Amonia trong nước thải
Trong các hệ thống xử lý nước thải hiện nay, Nitơ luôn được xem là một trong những thành phần ô nhiễm khó kiểm soát và loại bỏ triệt để. Hàm lượng Ammonia, Nitrite và Nitrate cao không chỉ làm giảm chất lượng nước, gây độc hại cho thủy sinh mà còn khiến quá trình vận hành hệ thống trở nên phức tạp, tốn kém chi phí. Chính vì vậy, việc sử dụng chế phẩm vi sinh chuyên biệt để xử lý Nitrogen là một giải pháp tối ưu, mang lại hiệu quả lâu dài và bền vững.
Trong số đó, Microbe-BM SC02 – sản phẩm được phân phốibởi Công ty TNHH ENVIRO WORLD – đã và đang được ứng dụng rộng rãi tại nhiều nhà máy, khu công nghiệp cũng như trong nuôi trồng thủy sản. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn sử dụng chuyên sâu, chi tiết nhất để khai thác tối đa hiệu quả của sản phẩm này.
1. Thành phần và nguyên lý hoạt động
Microbe-BM SC02 chứa các chủng vi sinh vật chọn lọc đặc biệt như:
- Bacillus spp. ≥ 10⁸ CFU/g
- Nitrosomonas spp. ≥ 10⁷ CFU/g
- Nitrobacter spp. ≥ 10⁷ CFU/g
- Saccharomyces spp. ≥ 10⁹ CFU/g
Sự kết hợp này cho phép chế phẩm thực hiện quá trình nitrate hóa – khử nitrate (denitrification) một cách trọn vẹn:
Nitrosomonas spp. oxy hóa Ammonia (NH₄⁺) thành Nitrite (NO₂⁻).
Nitrobacter spp. tiếp tục oxy hóa Nitrite thành Nitrate (NO₃⁻).
Pseudomonas spp. (có trong công thức bổ sung) khử Nitrate thành khí Nitơ tự do (N₂), hoàn tất chu trình loại bỏ Nitơ ra khỏi môi trường nước.
2. Hướng dẫn sử dụng chi tiết
2.1. Kiểm tra điều kiện đầu vào
Trước khi tiến hành cấy vi sinh, cần đảm bảo các yếu tố sau:
- Độ pH: 6.0 – 9.0, tối ưu ở 7.0.
- Nhiệt độ: 20 – 40°C.
- Oxy hòa tan (DO): ≥ 2 mg/L.
- TSS (cặn lơ lửng): ≥ 50 mg/L.
- BOD: ≤ 500 mg/L.
Nếu các thông số này nằm ngoài ngưỡng, cần có biện pháp điều chỉnh để tạo điều kiện sống tốt nhất cho vi sinh vật.
2.2. Quy trình cấy vi sinh
- Bước 1: Chuẩn bị
Kiểm tra và ghi nhận các chỉ số: COD, BOD, TSS, NH₄⁺, NO₂⁻, NO₃⁻, MLSS, SVI.
Chuẩn bị thùng pha vi sinh dung tích 200 – 300 L, có hệ thống sục khí hoặc cánh khuấy.
Chuẩn bị liều lượng Microbe-BM SC02 theo quy mô bể và mức độ ô nhiễm.
- Bước 2: Hoạt hóa vi sinh
Hòa tan chế phẩm vi sinh vào thùng nước theo tỷ lệ 1 kg chế phẩm/200 L nước (có thể dùng hỗn hợp nước sạch và nước thải).
Duy trì sục khí liên tục trong 48 – 96 giờ.
Khi dung dịch có mùi chua dịu, nổi bọt mịn → vi sinh đã sẵn sàng để đưa vào hệ thống.
- Bước 3: Châm vào hệ thống
Châm hỗn hợp vi sinh đã hoạt hóa từ từ vào bể thiếu khí (Anoxic) hoặc bể hiếu khí (Aerotank), đồng thời duy trì khuấy trộn để vi sinh phân tán đều.
Trong ngày đầu tiên, nên chia nhỏ lượng vi sinh để châm 2 – 3 lần, giúp tránh hiện tượng sốc tải.
- Bước 4: Liều lượng khuyến nghị
Xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp:
Liều khởi động: 1 kg chế phẩm/10 m³ nước thải.
Liều duy trì: 0,5 kg chế phẩm/10 m³ nước thải/ngày (tùy tải lượng ô nhiễm).
Xử lý ao hồ, thủy sản:
Liều chuẩn: 1 kg/500 – 1.000 m³ nước.
- Bước 5: Theo dõi và điều chỉnh
Sau 24 – 48 giờ, tiến hành đo nhanh nồng độ Nitrite và Nitrate.
Nếu NO₂⁻ vẫn cao → tăng cường bổ sung thêm vi sinh.
Theo dõi định kỳ các chỉ số MLSS, F/M, DO để đảm bảo hệ vi sinh phát triển ổn định.
3. Lưu ý khi sử dụng
Không châm vi sinh trực tiếp vào dòng nước thải có chứa Clo, Ozone hoặc hóa chất khử trùng.
Tránh thay đổi đột ngột tải lượng nước thải.
Duy trì tuần hoàn bùn hoạt tính để ổn định mật độ vi sinh.
Luôn kết hợp theo dõi thực tế và điều chỉnh liều lượng phù hợp.
4. Bảo quản
Đóng gói: 5 kg/gói.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ ≤ 30°C.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc độ ẩm cao.
Sản phẩm an toàn cho người và sinh vật thủy sinh, nhưng cần để xa tầm tay trẻ em.
5. Kết luận
Việc sử dụng đúng cách Microbe-BM SC02 không chỉ giúp loại bỏ nhanh chóng các hợp chất Amonia khó xử lý trong nước thải, mà còn góp phần ổn định hệ vi sinh, giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả xử lý toàn hệ thống. Với hướng dẫn chi tiết trên, doanh nghiệp và các đơn vị xử lý nước thải có thể tự tin áp dụng để đạt kết quả tối ưu và bền vững.
